Lich thang
Lịch âm dương theo tháng với phân loại ngày tốt xấu trực quan.
T2T3T4T5T6T7CN2617/092718/092819/092920/093021/093122/09123/09224/09325/09426/09527/09628/09729/09830/09901/101002/101103/101204/101305/101406/101507/101608/101709/101810/101911/102012/102113/102214/102315/102416/102517/102618/102719/102820/102921/103022/10123/10224/10325/10426/10527/10628/10
Ngày tốtNgày xấuNgày trung bình
Giải thích các ký hiệu
Ngày tốtNgày hoàng đạoNgày hắc đạoNgày trung bìnhNgày xấu