Lich thang
Lịch âm dương theo tháng với phân loại ngày tốt xấu trực quan.
T2T3T4T5T6T7CN2307/012408/012509/012610/012711/012812/01113/01214/01315/01416/01517/01618/01719/01820/01921/011022/011123/011224/011325/011426/011527/011628/011729/011830/011901/022002/022103/022204/022305/022406/022507/022608/022709/022810/022911/023012/023113/02114/02215/02316/02417/02518/02
Ngày tốtNgày xấuNgày trung bình
Giải thích các ký hiệu
Ngày tốtNgày hoàng đạoNgày hắc đạoNgày trung bìnhNgày xấu